词典
search
translate

越南语词典

搜索越南语-英语单词、意思和例句

swap_horiz越南语 ⇄ 英语 volume_up北部和南部发音 format_quote例句

menu_book 词条结果“thăng tiến” (1)

thăng tiến
英语 动promote
我的单词本
Cô ấy có cơ hội thăng tiến.
She has a chance for promotion.

swap_horiz 相关词“thăng tiến” (0)

未找到相关词。

format_quote 短语“thăng tiến” (1)

Cô ấy có cơ hội thăng tiến.
She has a chance for promotion.